note

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghi chú
🎯
Đừng chỉ tra "note" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a short piece of writing that helps us remember something
✏️
Câu ví dụ
The travel guide provided helpful notes for exploring the city 's attractions .
Hướng dẫn du lịch cung cấp những ghi chú hữu ích để khám phá các điểm tham quan của thành phố.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"note" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong School and Education