demand

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhu cầu
🎯
Đừng chỉ tra "demand" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
costumer's need or desire for specific goods or services
✏️
Câu ví dụ
The pandemic led to a shift in demand for online shopping and delivery services.
Đại dịch dẫn đến sự thay đổi trong nhu cầu đối với mua sắm trực tuyến và dịch vụ giao hàng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"demand" nghĩa là gì?