Nghĩa tiếng Việt
nghề nghiệp
Đừng chỉ tra "profession" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a paid job that often requires a high level of education and training
Câu ví dụ
She has been practicing law for over twenty years and is highly respected in her profession.
Cô ấy đã hành nghề luật hơn hai mươi năm và rất được kính trọng trong nghề nghiệp của mình.
Luyện tập
"profession" nghĩa là gì?