profession

/pɹəˈfɛʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghề nghiệp
🎯
Đừng chỉ tra "profession" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a paid job that often requires a high level of education and training
✏️
Câu ví dụ
She has been practicing law for over twenty years and is highly respected in her profession.
Cô ấy đã hành nghề luật hơn hai mươi năm và rất được kính trọng trong nghề nghiệp của mình.
✅
Luyện tập

"profession" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Business and Workplace