Nghĩa tiếng Việt
bí ngô, bí đỏ
Đừng chỉ tra "pumpkin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large thick-skinned and round fruit with orange-yellow flesh and edible seeds
Câu ví dụ
They harvested pumpkins from the garden to make homemade pumpkin pie for Thanksgiving .
Họ đã thu hoạch bí ngô từ vườn để làm bánh bí ngô tự chọ cho Lễ Tạ ơn.
Luyện tập
"pumpkin" nghĩa là gì?