plant

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cây, thực vật
🎯
Đừng chỉ tra "plant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a living thing that grows in ground or water, usually has leaves, stems, flowers, etc.
✏️
Câu ví dụ
The tomato plant in my garden is starting to bear fruit .
Cây cà chua trong vườn của tôi bắt đầu ra quả.
✅
Luyện tập

"plant" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Nature and Natural Disasters