Nghĩa tiếng Việt
cây, thực vật
Đừng chỉ tra "plant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a living thing that grows in ground or water, usually has leaves, stems, flowers, etc.
Câu ví dụ
The tomato plant in my garden is starting to bear fruit .
Cây cà chua trong vườn của tôi bắt đầu ra quả.
Luyện tập
"plant" nghĩa là gì?