hairstyle

/ˈhɛɹˌstaɪɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiểu tóc, cắt tóc
🎯
Đừng chỉ tra "hairstyle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the way in which a person's hair is arranged or cut
✏️
Câu ví dụ
They experimented with different hairstyles until they found the perfect one .
Họ đã thử nghiệm với nhiều kiểu tóc khác nhau cho đến khi tìm được kiểu hoàn hảo.
✅
Luyện tập

"hairstyle" nghĩa là gì?