need

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhu cầu, sự cần thiết
🎯
Đừng chỉ tra "need" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a condition or situation in which something is necessary
✏️
Câu ví dụ
The school was set up in response to a local need.
Trường học được thành lập để đáp ứng một nhu cầu địa phương.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa demand nhu cầu
✅
Luyện tập

"need" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Health and Sickness