Nghĩa tiếng Việt
nhu cầu, sự cần thiết
Đừng chỉ tra "need" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a condition or situation in which something is necessary
Câu ví dụ
The school was set up in response to a local need.
Trường học được thành lập để đáp ứng một nhu cầu địa phương.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
demand nhu cầu
Luyện tập
"need" nghĩa là gì?