Nghĩa tiếng Việt
vật tư, nguồn cung cấp
Đừng chỉ tra "supply" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(plural) necessary things, such as food, medicines, clothes, etc. for a group of people
Câu ví dụ
The military delivered supplies to remote villages cut off by natural disasters .
Quân đội đã giao tiếp tế đến các ngôi làng xa xôi bị cô lập do thiên tai.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
demand nhu cầu
Luyện tập
"supply" nghĩa là gì?