supply

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vật tư, nguồn cung cấp
🎯
Đừng chỉ tra "supply" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(plural) necessary things, such as food, medicines, clothes, etc. for a group of people
✏️
Câu ví dụ
The military delivered supplies to remote villages cut off by natural disasters .
Quân đội đã giao tiếp tế đến các ngôi làng xa xôi bị cô lập do thiên tai.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa demand nhu cầu
✅
Luyện tập

"supply" nghĩa là gì?