penny

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng xu, xu
🎯
Đừng chỉ tra "penny" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a unit of currency or coin used in several countries, equal to one hundredth of a dollar or pound
✏️
Câu ví dụ
The loaf of bread cost eighty pennies.
Ổ bánh mì có giá tám mươi penny.
✅
Luyện tập

"penny" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Money and Shopping