career

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự nghiệp, nghề nghiệp
🎯
Đừng chỉ tra "career" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a profession or a series of professions that one can do for a long period of one's life
✏️
Câu ví dụ
He 's had a diverse career, including stints as a musician and a graphic designer .
Anh ấy đã có một sự nghiệp đa dạng, bao gồm cả vai trò nhạc sĩ và nhà thiết kế đồ họa.
✅
Luyện tập

"career" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Business and Workplace