Nghĩa tiếng Việt
sự nghiệp, nghề nghiệp
Đừng chỉ tra "career" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a profession or a series of professions that one can do for a long period of one's life
Câu ví dụ
He 's had a diverse career, including stints as a musician and a graphic designer .
Anh ấy đã có một sự nghiệp đa dạng, bao gồm cả vai trò nhạc sĩ và nhà thiết kế đồ họa.
Luyện tập
"career" nghĩa là gì?