Nghĩa tiếng Việt
cư dân, người ở
Đừng chỉ tra "resident" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who lives in a particular place, usually on a long-term basis
Câu ví dụ
The community center hosts events and activities for residents of all ages .
Trung tâm cộng đồng tổ chức các sự kiện và hoạt động cho cư dân mọi lứa tuổi.
Luyện tập
"resident" nghĩa là gì?