number

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
số lượng, con số
🎯
Đừng chỉ tra "number" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the quantity of things or people
✏️
Câu ví dụ
The numbers attending the seminar were fewer than anticipated, resulting in a more intimate atmosphere.
Số lượng người tham dự hội thảo ít hơn dự kiến, tạo ra một bầu không khí thân mật hơn.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"number" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Quantities and Containers