Nghĩa tiếng Việt
chuyên nghiệp
Đừng chỉ tra "professional" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
doing an activity as a job and not just for fun
Câu ví dụ
The conference featured presentations by professional speakers on various topics in the industry .
Hội nghị có các bài thuyết trình của diễn giả chuyên nghiệp về các chủ đề khác nhau trong ngành.
Luyện tập
"professional" nghĩa là gì?