professional

/pɹəˈfɛʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyên nghiệp
🎯
Đừng chỉ tra "professional" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
doing an activity as a job and not just for fun
✏️
Câu ví dụ
The conference featured presentations by professional speakers on various topics in the industry .
Hội nghị có các bài thuyết trình của diễn giả chuyên nghiệp về các chủ đề khác nhau trong ngành.
✅
Luyện tập

"professional" nghĩa là gì?