Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa hoài nghi, sự hoài nghi
Đừng chỉ tra "cynicism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a doubtful view toward others' honesty or intentions
Câu ví dụ
While some view cynicism as a protective mechanism against disappointment and deceit , others argue that it can foster negativity and inhibit genuine connection and cooperation .
Trong khi một số người xem chủ nghĩa hoài nghi như một cơ chế bảo vệ chống lại sự thất vọng và lừa dối, những người khác cho rằng nó có thể nuôi dưỡng sự tiêu cực và ngăn cản sự kết nối và hợp tác chân thành.
Luyện tập
"cynicism" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Social and Moral Behaviors
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past