cynicism

/ˈsɪnɪˌsɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa hoài nghi, sự hoài nghi
🎯
Đừng chỉ tra "cynicism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a doubtful view toward others' honesty or intentions
✏️
Câu ví dụ
While some view cynicism as a protective mechanism against disappointment and deceit , others argue that it can foster negativity and inhibit genuine connection and cooperation .
Trong khi một số người xem chủ nghĩa hoài nghi như một cơ chế bảo vệ chống lại sự thất vọng và lừa dối, những người khác cho rằng nó có thể nuôi dưỡng sự tiêu cực và ngăn cản sự kết nối và hợp tác chân thành.
✅
Luyện tập

"cynicism" nghĩa là gì?