Nghĩa tiếng Việt
tù trưởng, thủ lĩnh bộ tộc
Đừng chỉ tra "chieftain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the leader of a tribe, clan, or similar social group
Câu ví dụ
The chieftain mediated disputes between neighboring clans .
Tù trưởng đã hòa giải các tranh chấp giữa các bộ lạc láng giềng.
Luyện tập
"chieftain" nghĩa là gì?