Nghĩa tiếng Việt
thịnh hành, phổ biến
Đừng chỉ tra "prevailing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
existing or occurring commonly
Câu ví dụ
The prevailing custom in the community is to celebrate the annual festival with a parade and cultural events.
Phong tục phổ biến trong cộng đồng là tổ chức lễ hội hàng năm với một cuộc diễu hành và các sự kiện văn hóa.
Luyện tập
"prevailing" nghĩa là gì?