prevailing

/pɹiˈveɪɫɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thịnh hành, phổ biến
🎯
Đừng chỉ tra "prevailing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
existing or occurring commonly
✏️
Câu ví dụ
The prevailing custom in the community is to celebrate the annual festival with a parade and cultural events.
Phong tục phổ biến trong cộng đồng là tổ chức lễ hội hàng năm với một cuộc diễu hành và các sự kiện văn hóa.
✅
Luyện tập

"prevailing" nghĩa là gì?