Nghĩa tiếng Việt
phản ứng, bị động
Đừng chỉ tra "reactive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
acting in response to a situation rather than initiating or controlling it
Câu ví dụ
Being reactive can leave a team vulnerable to unexpected challenges.
Phản ứng có thể khiến một đội dễ bị tổn thương trước những thách thức bất ngờ.
Luyện tập
"reactive" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Social and Moral Behaviors
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Psychology Behind Why We Procrastinate
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat