barbaric

/bɑɹˈbæɹɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
man rợ, dã man
🎯
Đừng chỉ tra "barbaric" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
behaving in a cruel or uncivilized manner
✏️
Câu ví dụ
Her barbaric behavior towards her employees created a toxic work environment .
Hành vi man rợ của cô ấy đối với nhân viên đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
✅
Luyện tập

"barbaric" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Interpersonal Traits