Nghĩa tiếng Việt
man rợ, dã man
Đừng chỉ tra "barbaric" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
behaving in a cruel or uncivilized manner
Câu ví dụ
Her barbaric behavior towards her employees created a toxic work environment .
Hành vi man rợ của cô ấy đối với nhân viên đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
Luyện tập
"barbaric" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Interpersonal Traits
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?