Nghĩa tiếng Việt
có quyền, tự cho mình có đặc quyền
Đừng chỉ tra "entitled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
believing that one deserves special privileges or treatment without necessarily earning or deserving them
Câu ví dụ
The entitled employee refused to do tasks they considered beneath them .
Nhân viên có quyền từ chối làm những nhiệm vụ mà họ cho là thấp kém hơn mình.
Luyện tập
"entitled" nghĩa là gì?