metronome
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
máy nhịp, thiết bị đo nhịp
Đừng chỉ tra "metronome" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a device that helps musicians regulate their desired speed and rhythm
Câu ví dụ
The violinist found the metronome indispensable for practicing difficult sections , allowing her to gradually build speed without sacrificing control .
Nghệ sĩ violin thấy máy đếm nhịp là không thể thiếu để luyện tập các đoạn khó, cho phép cô ấy dần dần tăng tốc độ mà không hy sinh sự kiểm soát.
Luyện tập
"metronome" nghĩa là gì?