millwright
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thợ cơ khí nhà máy, kỹ sư máy móc nhà máy
Đừng chỉ tra "millwright" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who is skilled at building and maintaining mills or mill machinaries
Câu ví dụ
Millwrights play a critical role in industries such as manufacturing , mining , and agriculture , helping to keep essential machinery running smoothly and efficiently .
Thợ máy xay đóng vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp như sản xuất, khai thác mỏ và nông nghiệp, giúp duy trì hoạt động trơn tru và hiệu quả của các máy móc thiết yếu.
Luyện tập
"millwright" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Occupations
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Psychology Behind Why We Procrastinate
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy