to repudiate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bác bỏ, từ chối
Đừng chỉ tra "to repudiate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to dismiss or reject something as false
Câu ví dụ
The government repudiated the claims made by the opposition party , asserting that they were politically motivated .
Chính phủ bác bỏ những tuyên bố của đảng đối lập, khẳng định rằng chúng có động cơ chính trị.
Luyện tập
"to repudiate" nghĩa là gì?