fallout

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bụi phóng xạ, lắng đọng phóng xạ
🎯
Đừng chỉ tra "fallout" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
airborne particles, such as dust or debris, that settle after a nuclear explosion or similar event
✏️
Câu ví dụ
The military conducted studies on the behavior of fallout particles to better understand their dispersion .
Quân đội đã tiến hành các nghiên cứu về hành vi của các hạt bụi phóng xạ để hiểu rõ hơn về sự phân tán của chúng.
✅
Luyện tập

"fallout" nghĩa là gì?