ellipsoidal

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình elip, có hình bầu dục
🎯
Đừng chỉ tra "ellipsoidal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
resembling an ellipse or an oval-shaped object
✏️
Câu ví dụ
The elliptical table in the dining room had a sleek and modern ellipsoidal design , complementing the overall aesthetic .
Chiếc bàn hình elip trong phòng ăn có thiết kế hình elip sang trọng và hiện đại, bổ sung cho tổng thể thẩm mỹ.
✅
Luyện tập

"ellipsoidal" nghĩa là gì?