Nghĩa tiếng Việt
chủ động, tiên phong
Đừng chỉ tra "proactive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
characterized by taking initiative to control or influence a situation rather than merely reacting to events
Câu ví dụ
Proactive parents monitor their children 's online activity .
Những bậc cha mẹ chủ động giám sát hoạt động trực tuyến của con cái họ.
Luyện tập
"proactive" nghĩa là gì?