proactive

/ˌpɹoʊˈæktɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ động, tiên phong
🎯
Đừng chỉ tra "proactive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
characterized by taking initiative to control or influence a situation rather than merely reacting to events
✏️
Câu ví dụ
Proactive parents monitor their children 's online activity .
Những bậc cha mẹ chủ động giám sát hoạt động trực tuyến của con cái họ.
✅
Luyện tập

"proactive" nghĩa là gì?