intrusion

/ˌɪnˈtɹuʒən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự xâm nhập, sự bơm mắc ma
🎯
Đừng chỉ tra "intrusion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(geology) the injection of magma into existing rock formations underground
✏️
Câu ví dụ
Intrusions can deform existing rock formations .
Các xâm nhập có thể làm biến dạng các thành tạo đá hiện có.
✅
Luyện tập

"intrusion" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này