domineering

/ˌdɑməˈnɪɹɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hống hách, độc đoán
🎯
Đừng chỉ tra "domineering" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
showing a tendency to have control over others without taking their emotions into account
✏️
Câu ví dụ
The domineering mother-in-law constantly interfered in her son 's marriage , causing tension and resentment between the couple .
Người mẹ chồng độc đoán liên tục can thiệp vào cuộc hôn nhân của con trai, gây ra căng thẳng và oán giận giữa đôi vợ chồng.
✅
Luyện tập

"domineering" nghĩa là gì?