Nghĩa tiếng Việt
hống hách, độc đoán
Đừng chỉ tra "domineering" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing a tendency to have control over others without taking their emotions into account
Câu ví dụ
The domineering mother-in-law constantly interfered in her son 's marriage , causing tension and resentment between the couple .
Người mẹ chồng độc đoán liên tục can thiệp vào cuộc hôn nhân của con trai, gây ra căng thẳng và oán giận giữa đôi vợ chồng.
Luyện tập
"domineering" nghĩa là gì?