to demean
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hạ thấp, làm nhục
Đừng chỉ tra "to demean" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to behave in a way that lowers the dignity or respect of oneself or others
Câu ví dụ
His habit of belittling his colleagues during meetings does nothing but demean him in the eyes of the entire team .
Thói quen hạ thấp đồng nghiệp của anh ta trong các cuộc họp không làm gì khác ngoài việc hạ thấp anh ta trong mắt toàn bộ nhóm.
Luyện tập
"to demean" nghĩa là gì?