topiary

/ˈtoʊpiˌɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghệ thuật tỉa cây, tỉa cây cảnh
🎯
Đừng chỉ tra "topiary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the art or practice of shaping shrubs or trees into decorative forms by trimming and clipping
✏️
Câu ví dụ
She practiced topiary as a relaxing hobby .
Cô ấy thực hành nghệ thuật tỉa cây như một sở thích thư giãn.
✅
Luyện tập

"topiary" nghĩa là gì?