to imbibe
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hấp thụ, tiêu thụ
Đừng chỉ tra "to imbibe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to consume or absorb liquids, especially beverages
Câu ví dụ
After a successful business deal , the partners imbibed rare scotch whiskies to celebrate their achievement .
Sau một thương vụ thành công, các đối tác đã uống rượu whisky Scotch hiếm để ăn mừng thành tích của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to drink uống, uống rượu
Luyện tập
"to imbibe" nghĩa là gì?