Nghĩa tiếng Việt
nhân đạo, từ thiện
Đừng chỉ tra "philanthropic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person or organization) having a desire to promote the well-being of others, typically through charitable donations or actions
Câu ví dụ
The philanthropic spirit of the community was evident in their support for local schools , hospitals , and environmental projects .
Tinh thần nhân ái của cộng đồng được thể hiện rõ qua sự ủng hộ của họ đối với các trường học địa phương, bệnh viện và dự án môi trường.
Luyện tập
"philanthropic" nghĩa là gì?