overindulgent

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quá nuông chiều, quá dễ dãi
🎯
Đừng chỉ tra "overindulgent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
excessively allowing oneself or others to have more than is necessary
✏️
Câu ví dụ
Overindulgent praise without constructive feedback may hinder personal and professional growth.
Lời khen quá nuông chiều mà không có phản hồi mang tính xây dựng có thể cản trở sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
✅
Luyện tập

"overindulgent" nghĩa là gì?