overindulgent
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
quá nuông chiều, quá dễ dãi
Đừng chỉ tra "overindulgent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
excessively allowing oneself or others to have more than is necessary
Câu ví dụ
Overindulgent praise without constructive feedback may hinder personal and professional growth.
Lời khen quá nuông chiều mà không có phản hồi mang tính xây dựng có thể cản trở sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
Luyện tập
"overindulgent" nghĩa là gì?