to outbid

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trả giá cao hơn, đặt giá cao hơn người khác
🎯
Đừng chỉ tra "to outbid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to offer a higher price than someone else especially in an auction
✏️
Câu ví dụ
The passionate car collector outbid everyone at the classic car auction , adding a rare 1960s model to his extensive collection .
Người sưu tầm xe hơi đam mê đã trả giá cao hơn tất cả mọi người tại cuộc đấu giá xe cổ điển, thêm một mẫu xe hiếm từ những năm 1960 vào bộ sưu tập đồ sộ của mình.
✅
Luyện tập

"to outbid" nghĩa là gì?