critically

/ˈkɹɪtɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chỉ trích, mang tính phê phán
🎯
Đừng chỉ tra "critically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that expresses disapproval or fault-finding
✏️
Câu ví dụ
The manager critically assessed the team 's performance after the project ended .
Người quản lý đã đánh giá một cách chỉ trích hiệu suất của nhóm sau khi dự án kết thúc.
✅
Luyện tập

"critically" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này