Adverbs of Undesirable High Extent

22 từ vựng
🎙️ Luyện phát âm
way
Adverb
rất, quá
used to emphasize the amount or intensity of something
She 's way too tired to go out tonight .
Cô ấy quá mệt để đi chơi tối nay.
far
Adverb
rất, đáng kể
to a large degree
Her explanation made things far clearer for everyone .
Lời giải thích của cô ấy đã làm mọi thứ trở nên rõ ràng hơn rất nhiều cho mọi người.
Adverb
áp đảo, mạnh mẽ
in a manner that is overpowering in force, intensity, or effect
The evidence was overwhelmingly in favor of the defendant 's innocence .
Bằng chứng áp đảo ủng hộ sự vô tội của bị cáo.
Adverb
nghiêm trọng, nặng nề
to a harsh, serious, or excessively intense degree
The reputation of the company was severely affected by the scandal .
Danh tiếng của công ty đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi vụ bê bối.
Adverb
triệt để, đáng kể
in a way that causes major or sweeping change
Policies were drastically revised in response to public criticism .
Các chính sách đã được sửa đổi mạnh mẽ để đáp lại những chỉ trích của công chúng.
Adverb
một cách không thể chịu đựng được, quá sức chịu đựng
in a manner that is very hard or impossible to tolerate
The waiting time at the airport became unbearably long .
Thời gian chờ đợi tại sân bay trở nên không thể chịu nổi dài.
Adverb
nghiêm trọng, một cách nguy cấp
to a degree that poses a serious or potentially disastrous risk
The dam was found to be critically weakened after the heavy rains .
Con đập được phát hiện đã bị suy yếu nghiêm trọng sau những trận mưa lớn.
Adverb
quá mức, thái quá
to an excessive or exaggerated degree
The budget projections were grossly optimistic and unrealistic .
Các dự báo ngân sách đã quá lạc quan và không thực tế.
Adverb
một cách vô lý, quá mức
to an excessive or unjustifiable degree
The dress code was unreasonably strict for a casual office .
Quy định trang phục quá đáng nghiêm ngặt đối với một văn phòng bình thường.
Adverb
cực kỳ, vô cùng
to an exaggerated or extreme degree
That prediction turned out to be wildly optimistic .
Dự đoán đó hóa ra lại cực kỳ lạc quan.
Adverb
không tưởng tượng được, một cách khó tưởng tượng
to a degree or extent that is difficult or impossible to imagine
The size of the universe is unimaginably vast and incomprehensible .
Kích thước của vũ trụ không thể tưởng tượng được rộng lớn và không thể hiểu nổi.
Adverb
với một góc nhọn, một cách nhọn
with a sharp or steep angle
The sculpture 's edges were acutely angled , creating dramatic shadows .
Các cạnh của bức tượng được nhọn góc, tạo ra những cái bóng ấn tượng.
Adverb
nghiêm trọng, nặng nề
seriously enough to cause concern or worry
The issue is gravely important and needs immediate attention .
Vấn đề nghiêm trọng quan trọng và cần được chú ý ngay lập tức.
Adverb
một cách xuất sắc, tuyệt vời
in an exceptionally excellent manner
The event was organized terrifically, creating a memorable experience for attendees .
Sự kiện được tổ chức một cách xuất sắc, tạo nên trải nghiệm đáng nhớ cho người tham dự.
Adverb
quá mức, không hợp lý
to a greater extent than is reasonable or acceptable
They reacted unduly harshly to a harmless comment .
Họ đã phản ứng quá mức khắc nghiệt với một bình luận vô hại.
Adverb
khủng khiếp, cực kỳ
to a very great or extreme extent or degree
The delay in the flight was awfully inconvenient for the passengers .
Sự chậm trễ của chuyến bay là cực kỳ bất tiện cho hành khách.
Adverb
cực kỳ, rất nhiều
to a very great or urgent extent
She was sorely tempted to give up the whole project .
Cô ấy rất bị cám dỗ từ bỏ toàn bộ dự án.
Adverb
nặng nề nhất, tồi tệ nhất
to the greatest degree in terms of damage, difficulty, or seriousness
The northern region was worst struck by the drought .
Khu vực phía bắc bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi hạn hán.
Adverb
một cách tuyệt vọng, vô cùng
to a very great or extreme degree
I desperately hope we arrive before the storm hits .
Tôi hy vọng một cách tuyệt vọng rằng chúng tôi sẽ đến trước khi cơn bão ập đến.
Adverb
kinh khủng, khủng khiếp
to an extremely high degree or intensity
I was dreadfully bored during the meeting .
Tôi đã cực kỳ chán trong cuộc họp.
Adverb
một cách nghiêm trọng, một cách đau đớn
in a manner that causes great suffering, distress, or harm
He was grievously wounded in the battle .
Anh ta bị thương nặng trong trận chiến.
Adverb
quá, rất quá
to an excessive or regrettably high degree
The shortcomings of the product were all too apparent during the testing phase .
Những thiếu sót của sản phẩm đã quá rõ ràng trong giai đoạn thử nghiệm.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe