Nghĩa tiếng Việt
trừ, dấu trừ
Đừng chỉ tra "minus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the sign - in mathematics, used to indicate subtraction or a negative number
Câu ví dụ
To decrease the brightness , press the button with the minus on your remote control .
Để giảm độ sáng, nhấn nút có dấu trừ trên điều khiển từ xa của bạn.
Luyện tập
"minus" nghĩa là gì?