gift shop

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cửa hàng quà tặng, cửa hàng lưu niệm
🎯
Đừng chỉ tra "gift shop" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a store where small items and souvenirs are sold, suitable for giving as presents
✏️
Câu ví dụ
The charming gift shop had a selection of handmade crafts and candles .
Cửa hàng quà tặng duyên dáng có một bộ sưu tập đồ thủ công và nến làm bằng tay.
✅
Luyện tập

"gift shop" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này