gift shop
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cửa hàng quà tặng, cửa hàng lưu niệm
Đừng chỉ tra "gift shop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a store where small items and souvenirs are sold, suitable for giving as presents
Câu ví dụ
The charming gift shop had a selection of handmade crafts and candles .
Cửa hàng quà tặng duyên dáng có một bộ sưu tập đồ thủ công và nến làm bằng tay.
Luyện tập
"gift shop" nghĩa là gì?