arrow

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mũi tên, tên
🎯
Đừng chỉ tra "arrow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of weapon consisting of a metal or wooden bar with a sharp head and feathers at the end
✏️
Câu ví dụ
The children crafted homemade bows and arrows for their playtime adventures.
Những đứa trẻ đã làm cung và tên tự chế cho những cuộc phiêu lưu chơi đùa của chúng.
✅
Luyện tập

"arrow" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Monarchy