Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng thất vọng, thất vọng
Đừng chỉ tra "disappointingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that falls short of expectations or desired standards
Câu ví dụ
The product 's battery life lasted disappointingly short compared to competitors .
Thời lượng pin của sản phẩm kéo dài đáng thất vọng ngắn so với các đối thủ cạnh tranh.
Luyện tập
"disappointingly" nghĩa là gì?