mouse pad

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bàn di chuột, tấm lót chuột
🎯
Đừng chỉ tra "mouse pad" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of material designed to enhance the operation of a computer mouse by providing a smooth surface for better tracking and control
✏️
Câu ví dụ
The store offered a variety of mouse pads in different colors and designs to suit every user 's preference .
Cửa hàng cung cấp nhiều loại bàn di chuột với các màu sắc và thiết kế khác nhau để phù hợp với sở thích của mọi người dùng.
✅
Luyện tập

"mouse pad" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Computers and Networks