mouse pad
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
bàn di chuột, tấm lót chuột
Đừng chỉ tra "mouse pad" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of material designed to enhance the operation of a computer mouse by providing a smooth surface for better tracking and control
Câu ví dụ
The store offered a variety of mouse pads in different colors and designs to suit every user 's preference .
Cửa hàng cung cấp nhiều loại bàn di chuột với các màu sắc và thiết kế khác nhau để phù hợp với sở thích của mọi người dùng.
Luyện tập
"mouse pad" nghĩa là gì?