lively

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sôi nổi, tràn đầy năng lượng
🎯
Đừng chỉ tra "lively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) very energetic and outgoing
✏️
Câu ví dụ
Despite her age , she remains lively and active , participating in various hobbies and sports .
Dù tuổi tác, cô ấy vẫn sôi nổi và năng động, tham gia vào nhiều sở thích và môn thể thao khác nhau.
✅
Luyện tập

"lively" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits