elsewhere

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ở nơi khác, nơi khác
🎯
Đừng chỉ tra "elsewhere" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at, in, or to another place
✏️
Câu ví dụ
If you 're not happy with this restaurant , we can eat elsewhere.
Nếu bạn không hài lòng với nhà hàng này, chúng ta có thể ăn ở nơi khác.
✅
Luyện tập

"elsewhere" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này