Nghĩa tiếng Việt
ở nơi khác, nơi khác
Đừng chỉ tra "elsewhere" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at, in, or to another place
Câu ví dụ
If you 're not happy with this restaurant , we can eat elsewhere.
Nếu bạn không hài lòng với nhà hàng này, chúng ta có thể ăn ở nơi khác.
Luyện tập
"elsewhere" nghĩa là gì?