to haunt
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ám ảnh, hiện về
Đừng chỉ tra "to haunt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a ghost) to appear or be seen repeatedly in a building
Câu ví dụ
Residents shared stories of strange occurrences that led them to believe their home was haunted by a lingering spirit .
Các cư dân chia sẻ những câu chuyện về những sự việc kỳ lạ khiến họ tin rằng ngôi nhà của họ bị ám bởi một linh hồn lảng vảng.
Luyện tập
"to haunt" nghĩa là gì?