to fall apart
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đổ vỡ, tan rã
Đừng chỉ tra "to fall apart" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fall or break into pieces as a result of being in an extremely bad condition
Câu ví dụ
The poorly constructed furniture quickly started to fall apart, with joints loosening and pieces breaking off .
Đồ nội thất được làm kém nhanh chóng bắt đầu rã ra, với các khớp nối lỏng lẻo và các mảnh vỡ ra.
Luyện tập
"to fall apart" nghĩa là gì?