Nghĩa tiếng Việt
chân thành, thực sự
Đừng chỉ tra "truly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a heartfelt and sincere manner
Câu ví dụ
I am truly honored to receive this award .
Tôi thực sự vinh dự khi nhận được giải thưởng này.
Luyện tập
"truly" nghĩa là gì?