representative

/ˌɹɛpɹəˈzɛnətɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đại diện, tượng trưng
🎯
Đừng chỉ tra "representative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
standing in place of something else or expressing it symbolically
✏️
Câu ví dụ
The logo is representative of the brand 's identity .
Logo là đại diện cho bản sắc của thương hiệu.
✅
Luyện tập

"representative" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong General Adjectives