Nghĩa tiếng Việt
đại diện, tượng trưng
Đừng chỉ tra "representative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
standing in place of something else or expressing it symbolically
Câu ví dụ
The logo is representative of the brand 's identity .
Logo là đại diện cho bản sắc của thương hiệu.
Luyện tập
"representative" nghĩa là gì?