deeply

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sâu sắc, mãnh liệt
🎯
Đừng chỉ tra "deeply" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express strong emotions, concerns, or intensity of feeling
✏️
Câu ví dụ
We are deeply committed to this cause .
Chúng tôi sâu sắc cam kết với sự nghiệp này.
✅
Luyện tập

"deeply" nghĩa là gì?