Nghĩa tiếng Việt
sâu sắc, mãnh liệt
Đừng chỉ tra "deeply" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express strong emotions, concerns, or intensity of feeling
Câu ví dụ
We are deeply committed to this cause .
Chúng tôi sâu sắc cam kết với sự nghiệp này.
Luyện tập
"deeply" nghĩa là gì?