gradually

/ˈɡɹædʒuəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dần dần, từ từ
🎯
Đừng chỉ tra "gradually" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in small amounts over a long period of time
✏️
Câu ví dụ
The student 's confidence in public speaking grew gradually with practice .
Sự tự tin của học sinh khi nói trước công chúng đã tăng dần dần với thực hành.
✅
Luyện tập

"gradually" nghĩa là gì?