Nghĩa tiếng Việt
dần dần, từ từ
Đừng chỉ tra "gradually" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in small amounts over a long period of time
Câu ví dụ
The student 's confidence in public speaking grew gradually with practice .
Sự tự tin của học sinh khi nói trước công chúng đã tăng dần dần với thực hành.
Luyện tập
"gradually" nghĩa là gì?