Nghĩa tiếng Việt
hợp lệ, hợp pháp
Đừng chỉ tra "valid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
acceptable by the law or any authority
Câu ví dụ
The court ruled that the agreement was not valid due to missing signatures .
Tòa án phán quyết rằng thỏa thuận không hợp lệ do thiếu chữ ký.
Luyện tập
"valid" nghĩa là gì?