health professional
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chuyên gia y tế, nhân viên y tế
Đừng chỉ tra "health professional" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job involves people's health, such as a doctor, dentist, etc.
Câu ví dụ
The health professional conducted a thorough examination and prescribed medication for the patient .
Chuyên gia y tế đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng và kê đơn thuốc cho bệnh nhân.
Luyện tập
"health professional" nghĩa là gì?